Thông tin
La Equidad
Contract Period:
10
- Uruguay,ÝQuốc gia
-
31AGE
16/11/1995
- -Vị trí
- 176 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Colombia
-
Cúp Quốc gia Colombia
Thống kê cầu thủ
- 24/27GS/GP
- 0.22(0.11)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 1.74(0.56)Sút bóng
(OT)
- 20.04(15.26)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.37Chuyền bóng quan trọng
- 1.26Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.52Rê bóng
- 1.07Bị phạm lỗi
- 0.96Phạm lỗi
- 0.3Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 1.15Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.81Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.48Đánh đầu thành công
- 29/35GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/23GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 20/29GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 33/37GS/GP
- 0.22(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
COL D1
|
Deportivo Cali |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
COL D1
|
Jaguares de Cordoba |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
COL D1
|
Boyaca Chico |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
COL D1
|
Deportivo Pereira |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
COL D1
|
Llaneros FC |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
COL D1
|
Deportes Tolima |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
COL D1
|
Cucuta |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
COL D1
|
Deportivo Pereira |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
COL D1
|
Alianza Petrolera |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
COL D1
|
La Equidad |
0 |
0 |
0 |
1
0
|