Thông tin
Westerlo
Contract Period:
88
- Bỉ,ÝQuốc gia
-
24AGE
03/09/2002
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 65 kgCân nặng
- £1.2 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 29/29GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 1.03(0.41)Sút bóng
(OT)
- 33(24.76)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.41Chuyền bóng quan trọng
- 1.34Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.07Rê bóng
- 0.69Bị phạm lỗi
- 0.69Phạm lỗi
- 0.97Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 1.14Đánh đầu
- 1.31Sai lầm
- 1.79Tắc bóng
- 0.03Bẫy việt vị
- 1.1Đánh đầu thành công
- 36/38GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0.03
Thẻ phạt
- 0.53(0.18)Sút bóng
(OT)
- 29.47(22.55)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.95Chuyền bóng quan trọng
- 1.05Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.42Rê bóng
- 0.47Bị phạm lỗi
- 0.34Phạm lỗi
- 0.89Cắt bóng
- 0.18Cản bóng
- 1.24Đánh đầu
- 1.89Sai lầm
- 2.16Tắc bóng
- 0.05Bẫy việt vị
- 0.63Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 4(4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 2Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0.5)Sút bóng
(OT)
- 1.5(0.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1.5Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BEL D1
|
Gent |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Cercle Brugge |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Oud Heverlee Leuven |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Westerlo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
La Louviere |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Oud Heverlee Leuven |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
KV Mechelen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
St.-Truidense VV |
0 |
0 |
0 |
0
1
|