Thông tin
Juventude
Contract Period:
11
- BrazilQuốc gia
-
30AGE
22/12/1996
- -Vị trí
- 176 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
Brazil Serie B
-
Cúp Brazil
-
Europa League
-
VĐQG Bulgaria
-
Europa Conference League
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 11/21GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.29(0.05)Sút bóng
(OT)
- 2.38(1.95)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.14Chuyền bóng quan trọng
- 0.1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.1Rê bóng
- 0.48Bị phạm lỗi
- 0.19Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.9Sai lầm
- 0.05Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.14Đánh đầu thành công
- 2/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 5(3.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1.5Sai lầm
- 0.75Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/20GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BRA D2
|
Goias |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BRA D2
|
Ponte Preta |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BSSC
|
Caxias RS |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
BUL SC
|
Ludogorets Razgrad |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Vihren Sandanski |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BUL FL
|
Slavia Sofia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
PFK Montana |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BUL FL
|
CSKA Sofia |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
BUL FL
|
Spartak Varna |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Zaglebie Lubin |
1 |
0 |
0 |
0
0
|