Thông tin
Spartak Moscow
Contract Period:
5
- ArgentinaQuốc gia
-
27AGE
29/03/1999
- -Vị trí
- 166 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £16 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nga
-
Siêu Cúp Nga
-
Cúp Nga
-
VĐQG Argentina
-
Copa Libertadores
-
MLS Mỹ
-
Thế vận hội Olympic
-
Copa Sudamericana
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
26
-
25-26
-
24
-
24
-
23
-
23
-
22
-
22
-
21
-
21
-
20
-
19
-
18
-
17-18
-
17
-
16-17
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
RUS PR
|
FC Terek Groznyi |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS Cup
|
CSKA Moscow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
FK Nizhny Novgorod |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
RUS PR
|
FC Terek Groznyi |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS PR
|
Lokomotiv Moscow |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
RUS PR
|
PFC Sochi |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
RUS PR
|
FK Rostov |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS PR
|
PFC Sochi |
0 |
2 |
0 |
0
0
|
|
RUS PR
|
Lokomotiv Moscow |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
FC Torpedo Moscow |
1 |
0 |
0 |
0
0
|