Thông tin
Levski Sofia
Contract Period:
17
- BrazilQuốc gia
-
27AGE
03/01/1999
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bulgaria
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Cúp Bulgaria
-
Europa Conference League
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
25-26
Thống kê cầu thủ
- 3/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 28/35GS/GP
- 0.51(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 28/36GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/8GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 1(0.25)Sút bóng
(OT)
- 9.5(8.63)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 1.38Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 0.13Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.38Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.13Đánh đầu thành công
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA CL
|
FC Kairat Almaty |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
CS Universitatea Craiova |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
CS Universitatea Craiova |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Radnik Surdulica |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Botev Vratsa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BUL FL
|
CSKA Sofia |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
BUL FL
|
CSKA Sofia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BUL FL
|
FC Arda Kardzhali |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BUL FL
|
Cherno More Varna |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BUL FL
|
Lokomotiv Plovdiv |
0 |
1 |
0 |
0
0
|