Thông tin
- Na UyQuốc gia
-
37AGE
14/02/1989
- -Vị trí
- 191 cmChiều cao
- 90 kgCân nặng
- £0.15 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Na Uy
-
VĐQG Thụy Điển
-
Europa League
-
VĐQG Na Uy
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
Giao hữu quốc tế
-
Hạng hai Đức
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
26
-
25
-
24
-
23-24
-
23
-
22
-
21
-
20-22
-
20
-
19-21
-
19-20
-
19
-
18-19
-
18-19
-
18
-
17
-
17
-
16-17
-
16
-
15-17
-
15-16
-
15
-
14-16
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
NOR AL
|
Moss |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NORC
|
Fjora |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
NOR AL
|
Sogndal |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
NOR AL
|
Lyn Oslo FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR AL
|
Kongsvinger |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR AL
|
Egersunds IK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
IFK Goteborg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
Mjallby AIF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Orebro |
1 |
0 |
0 |
0
0
|