Thông tin
FC Rapperswil-Jona
Contract Period:
-
11
- Thụy SĩQuốc gia
-
23AGE
05/01/2003
- -Vị trí
- -Chiều cao
- -Cân nặng
- -Giá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 5/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 2(0.33)Sút bóng
(OT)
- 14.5(11.83)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 0.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1.33Phạm lỗi
- 0.17Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 0.83Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.83Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 9/14GS/GP
- 0.36(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.14Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.79(0.79)Sút bóng
(OT)
- 13.5(10.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.14Chuyền bóng quan trọng
- 0.36Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 1.64Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.43Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.86Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.57Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SUI Cup
|
YF Juventus Zurich |
3 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI CL
|
Stade Nyonnais |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI CL
|
Etoile Carouge |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI CL
|
FC Rapperswil-Jona |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI CL
|
FC Rapperswil-Jona |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI CL
|
Stade Nyonnais |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI CL
|
Neuchatel Xamax |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI PL
|
SC Cham |
3 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI PL
|
Young Boys(U21) |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI PL
|
Basuli B team |
1 |
0 |
0 |
0
0
|