Thông tin
- Bờ Biển Ngà,PhápQuốc gia
-
27AGE
20/08/1999
- -Vị trí
- 192 cmChiều cao
- 82 kgCân nặng
- £35 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ý
-
Giao hữu
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Ý
-
Europa League
-
Africa Cup of Nations
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
VĐQG Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
UEFA Champions League
-
UEFA Super Cup
-
Hạng hai Pháp
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-26
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-25
-
23-24
-
23
-
22-24
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
17-18
-
16-17
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Cardiff City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Bologna |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Genoa |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Juventus |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Cremonese |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Udinese |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Celtic |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Napoli |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Inter Milan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Nice |
1 |
0 |
0 |
0
1
|