Thông tin
Shelbourne
Contract Period:
27
- IrelandQuốc gia
-
23AGE
27/02/2003
- -Vị trí
- 174 cmChiều cao
- 66 kgCân nặng
- £0.12 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ireland
-
Europa Conference League
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
26
-
25
-
24
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
25-26
Thống kê cầu thủ
- 18/24GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.83(0.21)Sút bóng
(OT)
- 28.13(23.88)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 1.58Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.42Rê bóng
- 0.54Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0.17Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.46Đánh đầu thành công
- 28/35GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.17(0.09)Sút bóng
(OT)
- 5.26(4.43)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.14Chuyền bóng quan trọng
- 0.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.06Rê bóng
- 0.09Bị phạm lỗi
- 0.14Phạm lỗi
- 0.06Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.03Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.29Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.03Đánh đầu thành công
- 17/32GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.5Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0.25)Sút bóng
(OT)
- 7.75(5.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.75Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/8GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 4(3.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.13Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.13Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.13Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.13Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA ECL
|
Ajax Amsterdam |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Sligo Rovers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Bohemians |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Shamrock Rovers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IRE PR
|
Galway United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Sligo Rovers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
NK Publikum Celje |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Shelbourne |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
IRE PR
|
Galway United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Linfield FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|