| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 33 | - | - | Brazil |
| Tiền đạo | 28 | 180 cm | - | Thụy Sĩ |
| Tiền đạo | 24 | 183 cm | - | Thụy Sĩ |
| Tiền đạo | 20 | - | - | Thụy Sĩ |
| Tiền đạo | 23 | 179 cm | - | Thụy Sĩ |
| Tiền đạo | 23 | 174 cm | - | Pháp |
| Tiền đạo | 27 | 181 cm | - | Brazil |
| Tiền đạo | 22 | 176 cm | - | Pháp |
| Tiền đạo | 22 | 182 cm | - | Thụy Sĩ |
| Tiền vệ | 27 | 181 cm | - | Pháp |
| Tiền vệ | 24 | 177 cm | - | Thụy Sĩ |
| Tiền vệ | 30 | 184 cm | - | Thụy Sĩ |
| Tiền vệ | 20 | 180 cm | - | Thụy Sĩ |
| Tiền vệ | 29 | 177 cm | - | Pháp |
| Hậu vệ | 18 | 189 cm | - | Bồ Đào Nha |
| Hậu vệ | 26 | 192 cm | - | Thụy Sĩ |
| Hậu vệ | 19 | - | - | Thụy Sĩ |
| Hậu vệ | 24 | 196 cm | - | Pháp |
| Hậu vệ | 21 | 184 cm | 83 kg | Thụy Sĩ |
| Hậu vệ | 30 | 182 cm | - | Pháp |
| Hậu vệ | 21 | 187 cm | - | Thụy Sĩ |
| Hậu vệ trung tâm | 28 | 187 cm | - | Pháp |
| Tiền vệ trung tâm | 24 | 179 cm | - | Bờ Biển Ngà |
| Tiền vệ trung tâm | 25 | 185 cm | - | Thụy Sĩ |
| Tiền vệ trung tâm | 19 | 182 cm | - | Thụy Sĩ |
| Hậu vệ cánh trái | 25 | 177 cm | - | Kosovo |
| Hậu vệ cánh trái | 21 | 179 cm | 74 kg | Albania |
| Tiền vệ phòng ngự | 31 | 181 cm | 68 kg | Bolivia |
| Thủ môn | 26 | 193 cm | - | Guinea |
| Thủ môn | 19 | 194 cm | - | Thụy Sĩ |
| Thủ môn | 19 | - | - | Thụy Sĩ |
| Thủ môn | 22 | 188 cm | - | Thụy Sĩ |
| Thủ môn | 18 | 185 cm | - | Thụy Sĩ |


