Thông tin
Peterborough United
Contract Period:
-
10
- Anh,JamaicaQuốc gia
-
21AGE
14/11/2005
- -Vị trí
- -Chiều cao
- 77 kgCân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Giao hữu
-
VĐQG Scotland
-
Hạng 4 Anh
-
26-27
-
26-27
-
26
-
25-26
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2.75(0.5)Sút bóng
(OT)
- 20.5(15.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.25Chuyền bóng quan trọng
- 0.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.75Bị phạm lỗi
- 1.25Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.25Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 12(11)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 2Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 4(3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 3Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 11/23GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 1(0.3)Sút bóng
(OT)
- 12.83(9.74)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.87Chuyền bóng quan trọng
- 0.39Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.48Rê bóng
- 0.52Bị phạm lỗi
- 0.35Phạm lỗi
- 0.35Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 0.78Đánh đầu
- 1.35Sai lầm
- 0.65Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.22Đánh đầu thành công
- 8/17GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.12Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.82(0.29)Sút bóng
(OT)
- 11.47(7.12)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.82Chuyền bóng quan trọng
- 0.59Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.82Rê bóng
- 0.29Bị phạm lỗi
- 0.71Phạm lỗi
- 0.18Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.59Đánh đầu
- 0.06Sai lầm
- 1.35Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.35Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Rosenborg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Livingston |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Kilmarnock |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
AFC Bournemouth |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Tranmere Rovers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Grimsby Town |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Newport County |
1 |
0 |
0 |
0
0
|