Thông tin
Huddersfield Town
Contract Period:
14
- AnhQuốc gia
-
23AGE
23/11/2003
- -Vị trí
- 173 cmChiều cao
- 71 kgCân nặng
- £0.38 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp FA
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Hạng 4 Anh
-
25-26
-
20-21
-
25-26
-
23-24
-
22-23
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 39/42GS/GP
- 0.02(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0.74(0.17)Sút bóng
(OT)
- 44.05(33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.45Chuyền bóng quan trọng
- 3.86Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.07Chọc khe
- 0.29Rê bóng
- 0.43Bị phạm lỗi
- 0.57Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0.19Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 1.14Sai lầm
- 1.05Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.31Đánh đầu thành công
- 1/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.2(0)Sút bóng
(OT)
- 10.8(9.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.6Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.2Bị phạm lỗi
- 0.2Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.2Sai lầm
- 0.2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 30(23)Chuyền bóng
(Thành công)
- 3Chuyền bóng quan trọng
- 3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 18/22GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.27Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 0.86(0.18)Sút bóng
(OT)
- 45.77(35.09)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.82Chuyền bóng quan trọng
- 4.86Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.05Chọc khe
- 0.41Rê bóng
- 0.36Bị phạm lỗi
- 0.27Phạm lỗi
- 0.55Cắt bóng
- 0.23Cản bóng
- 0.86Đánh đầu
- 0.91Sai lầm
- 1.09Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.5Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2(0.5)Sút bóng
(OT)
- 41.5(30)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 7Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L1
|
Rotherham United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Stevenage Borough |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Luton Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Leyton Orient |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG FAC
|
Halifax Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Lincoln City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
FC United of Manchester |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG U21D2
|
U21 Crewe Alexandra |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ENG U21D2
|
U21 Bristol City |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
AOC
|
IFK Varnamo |
0 |
1 |
0 |
0
0
|