Thông tin
Alianza Lima
Contract Period:
5
- ChilêQuốc gia
-
36AGE
01/05/1990
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 76 kgCân nặng
- £0.55 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Peru
-
Copa Libertadores
-
VĐQG Chilê
-
Siêu Cúp Chilê
-
Giao hữu quốc tế
-
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
-
Mexico Liga MX
-
Copa América
-
VĐQG Brazil
-
China Cup
-
26
-
26
-
25
-
25
-
25
-
25
-
24
-
24
-
24
-
23-25
-
23
-
23
-
22
-
22
-
22
-
21-22
-
20-22
-
20-21
-
19
-
19
-
19
-
18
-
18
-
18
-
17
-
17
-
17
-
16-17
-
16
-
15-16
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
PER L1
|
Melgar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
PER L1
|
Sporting Cristal |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
PER L1
|
Sport Boys |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHI D1
|
Universidad de Chile |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHI D1
|
Palestino |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHI D1
|
Universidad de Chile |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
CHI D1
|
Univ. Catolica |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CON CLA
|
Atletico Bucaramanga |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHI D1
|
Everton CD |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHI D1
|
Huachipato |
0 |
0 |
0 |
0
1
|