Thông tin
Panaitolikos Agrinio
Contract Period:
22
- Tây Ban NhaQuốc gia
-
26AGE
07/04/2000
- -Vị trí
- -Chiều cao
- -Cân nặng
- £0.45 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.5Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 27(22.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.5Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.5Rê bóng
- 1.5Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 3Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 31/34GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GRE D1
|
Atromitos Athens |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
AEL Larisa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
PAOK Saloniki |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
OFI Crete |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Volos NFC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D3
|
Murcia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D3
|
Yeclano Deportivo |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
SPA D3
|
Alcorcon |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D3
|
Recreativo Huelva |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D3
|
AD Ceuta |
0 |
0 |
0 |
0
1
|