| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
43 |
183 cm |
80 kg |
Pháp |
|
| Tiền đạo |
17 |
- |
- |
Pháp |
| Tiền đạo |
19 |
- |
- |
Bờ Biển Ngà |
| Tiền đạo trung tâm |
33 |
181 cm |
73 kg |
Pháp |
| Tiền đạo trung tâm |
28 |
189 cm |
78 kg |
Pháp |
| Tiền đạo trung tâm |
20 |
180 cm |
72 kg |
Pháp |
| Tiền đạo trung tâm |
27 |
180 cm |
68 kg |
Pháp |
| Tiền đạo cánh trái |
26 |
180 cm |
75 kg |
Guinea |
| Tiền đạo cánh trái |
19 |
175 cm |
68 kg |
Nigeria |
| Tiền đạo cánh phải |
27 |
178 cm |
63 kg |
Pháp |
| Tiền đạo cánh phải |
21 |
177 cm |
67 kg |
Pháp |
| Tiền vệ |
18 |
- |
- |
Pháp |
| Tiền vệ cánh trái |
23 |
168 cm |
63 kg |
Pháp |
| Hậu vệ |
19 |
- |
70 kg |
Pháp |
| Hậu vệ |
23 |
- |
- |
Bờ Biển Ngà |
| Hậu vệ trung tâm |
23 |
193 cm |
78 kg |
Bờ Biển Ngà |
| Hậu vệ trung tâm |
25 |
184 cm |
77 kg |
Ý |
| Hậu vệ trung tâm |
35 |
187 cm |
76 kg |
Pháp |
| Hậu vệ trung tâm |
21 |
174 cm |
65 kg |
Pháp |
| Tiền vệ trung tâm |
25 |
182 cm |
69 kg |
Senegal |
| Tiền vệ trung tâm |
26 |
182 cm |
- |
Pháp |
| Tiền vệ trung tâm |
29 |
181 cm |
71 kg |
Pháp |
| Hậu vệ cánh trái |
19 |
177 cm |
70 kg |
Pháp |
| Hậu vệ cánh trái |
26 |
173 cm |
68 kg |
Comoros |
| Hậu vệ cánh phải |
26 |
174 cm |
65 kg |
Pháp |
| Hậu vệ cánh phải |
20 |
188 cm |
76 kg |
Pháp |
| Tiền vệ tấn công |
22 |
178 cm |
67 kg |
Togo |
| Tiền vệ phòng ngự |
26 |
180 cm |
65 kg |
Pháp |
| Tiền vệ phòng ngự |
20 |
183 cm |
74 kg |
Pháp |
| Thủ môn |
34 |
181 cm |
78 kg |
Pháp |
| Thủ môn |
23 |
189 cm |
75 kg |
Úc |
| Thủ môn |
31 |
182 cm |
77 kg |
Burkina Faso |