Thông tin
Volendam
Contract Period:
4
- Hà LanQuốc gia
-
35AGE
16/08/1991
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £0.05 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Hà Lan
-
VĐQG Hà Lan
-
26-27
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
24-25
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 54(48.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 2.67Cắt bóng
- 1.33Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 38/38GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 18/18GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.22(0.06)Sút bóng
(OT)
- 45.11(40.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.06Chuyền bóng quan trọng
- 2.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.06Rê bóng
- 0.39Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0.89Cắt bóng
- 1.06Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.17Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0.39Bẫy việt vị
- 2.17Đánh đầu thành công
- 29/29GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.31(0.17)Sút bóng
(OT)
- 51.79(44.62)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 4.83Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.1Rê bóng
- 0.38Bị phạm lỗi
- 0.62Phạm lỗi
- 1.55Cắt bóng
- 0.55Cản bóng
- 0.07Đánh đầu
- 0.45Sai lầm
- 1.28Tắc bóng
- 0.31Bẫy việt vị
- 1.59Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HOL D2
|
Volendam |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
INT CF
|
Ajax Amsterdam |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
HOL D2
|
FC Dordrecht 90 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
Almere City FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
PSV Eindhoven |
0 |
0 |
0 |
0
1
|