Thông tin
Gornik Zabrze
Contract Period:
11
- SlovakiaQuốc gia
-
29AGE
08/10/1997
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 77 kgCân nặng
- £0.7 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ba Lan
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
Giao hữu
-
Siêu Cúp Ba Lan
-
Cúp Séc
-
VĐQG Séc
-
Giao hữu quốc tế
-
26-27
-
26-27
-
26-27
-
26-27
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA ECL
|
AS Monaco |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Hallescher FC |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
Hradec Kralove |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
MFK Karvina |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Karlsruher SC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Atalanta |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
SK Sigma Olomouc |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
Synot Slovacko |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Austria Wien |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Austria Wien |
1 |
0 |
0 |
0
0
|