Thông tin
Gornik Zabrze
Contract Period:
64
- SloveniaQuốc gia
-
33AGE
21/06/1993
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- 76 kgCân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ba Lan
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
Siêu Cúp Ba Lan
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Ba Lan
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
VĐQG Séc
-
VĐQG Slovenia
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
26-27
-
26-27
-
26-27
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24
-
23-24
-
16-17
-
14-15
-
14
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA ECL
|
AS Monaco |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Fenerbahce |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Radomiak Radom |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL Cup
|
Rakow Czestochowa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Pogon Szczecin |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Piast Gliwice |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Zilina |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL Cup
|
Lechia Gdansk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Cracovia Krakow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Motor Lublin |
0 |
0 |
0 |
0
1
|