Thông tin
Al-Ahli Doha
Contract Period:
10
- Tây Ban NhaQuốc gia
-
30AGE
23/06/1996
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £1.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Qatar
-
AFC Champions League 2
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
18-19
-
17-18
-
16-17
Thống kê cầu thủ
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 3.5(2)Sút bóng
(OT)
- 19.5(13)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.5Rê bóng
- 3Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 2Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 4Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 21.5(14)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.5Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 2.5Rê bóng
- 1.5Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 4Đánh đầu thành công
- 8/8GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/9GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.89(0.22)Sút bóng
(OT)
- 8.67(5.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.44Chuyền bóng quan trọng
- 0.11Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 0.44Bị phạm lỗi
- 0.44Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.22Đánh đầu
- 2Sai lầm
- 0.11Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.22Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0.5)Sút bóng
(OT)
- 12(9.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 3Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 2Đánh đầu
- 4.5Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
QAT D1
|
Al-Sadd |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Al Hilal |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ACL2
|
Al Hussein Irbid |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
QAT D1
|
Al Shahaniya |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
QAT D1
|
Al Rayyan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
QAT PC
|
Umm Salal |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ACL2
|
Mobarakeh Sepahan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
QAT D1
|
Qatar SC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
QAT D1
|
Al Rayyan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
QAT D1
|
Al-Duhail |
0 |
0 |
0 |
0
1
|