Thông tin
- Na UyQuốc gia
-
26AGE
10/01/2000
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £3.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Na Uy
-
VĐQG Thụy Điển
-
Giao hữu
-
Cúp Thụy Điển
-
Europa League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Ý
-
Europa Conference League
-
21
-
20
-
19
-
18
-
17
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24
-
24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
19-20
-
18-19
-
17-18
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SWE D1
|
IFK Goteborg |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
Degerfors IF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
Halmstads |
3 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
Vasteras SK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
Hacken |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
AIK Solna |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
Orgryte |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Kalmar FF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE Cup
|
Mjallby AIF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE Cup
|
Halmstads |
0 |
1 |
0 |
0
0
|