Thông tin
Aarhus AGF
Contract Period:
19
- Thụy Điển,Thái LanQuốc gia
-
25AGE
27/09/2001
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đan Mạch
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Cúp Đan Mạch
-
Giao hữu
-
VĐQG Thụy Điển
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
26-27
-
26-27
-
25-26
-
25
-
21
-
20
Thống kê cầu thủ
- 4/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.33(0)Sút bóng
(OT)
- 57.5(50.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 3.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 1.67Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.83Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 32/32GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 21/25GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 20/30GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 15/31GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 22/24GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.25Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 53.75(47.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.5Chuyền bóng quan trọng
- 2.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.75Cắt bóng
- 1.25Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.75Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 23/26GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA CL
|
Sabah FK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Brondby |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Brondby |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Brondby |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Brondby |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Viborg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Ajax Amsterdam |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
FC Copenhagen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
FC Nordsjaelland |
0 |
0 |
0 |
0
1
|