Thông tin
Erzurum BB
Contract Period:
10
- Thổ Nhĩ KỳQuốc gia
-
36AGE
27/12/1990
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 82 kgCân nặng
- £0.1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
-
26-27
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
15-16
-
25-26
Thống kê cầu thủ
- 3/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2(0.67)Sút bóng
(OT)
- 22.67(17.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 2Bị phạm lỗi
- 2.33Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2Đánh đầu thành công
- 0/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.67(0.17)Sút bóng
(OT)
- 5.17(4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.17Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0.17Sai lầm
- 0.17Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 8/19GS/GP
- 0.16(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.16
Thẻ phạt
- 0.89(0.37)Sút bóng
(OT)
- 11.42(8.47)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.63Chuyền bóng quan trọng
- 0.32Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.58Rê bóng
- 1.05Bị phạm lỗi
- 0.84Phạm lỗi
- 0.16Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.95Đánh đầu
- 1.11Sai lầm
- 0.84Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.37Đánh đầu thành công
- 10/18GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 1.06(0.28)Sút bóng
(OT)
- 13.89(11.22)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.39Chuyền bóng quan trọng
- 0.39Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.22Rê bóng
- 1.28Bị phạm lỗi
- 1.11Phạm lỗi
- 0.17Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.22Đánh đầu
- 1.06Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.11Đánh đầu thành công
- 13/18GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.22
Thẻ phạt
- 0.67(0.22)Sút bóng
(OT)
- 18.44(14.28)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.61Chuyền bóng quan trọng
- 0.72Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.06Chọc khe
- 0.56Rê bóng
- 2.11Bị phạm lỗi
- 1.83Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 1.94Đánh đầu
- 1.28Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.89Đánh đầu thành công
- 34/36GS/GP
- 0.61(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
TUR D1
|
Genclerbirligi |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TFF 1. Lig
|
Corum Belediyespor |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
TFF 1. Lig
|
Bandirmaspor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TFF 1. Lig
|
Bodrumspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Boluspor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TFF 1. Lig
|
Hatayspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Umraniyespor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TFF 1. Lig
|
Manisa BB Spor |
3 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TFF 1. Lig
|
Keciorengucu |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
TFF 1. Lig
|
Adana Demirspor |
0 |
1 |
0 |
0
0
|