Thông tin
- Bắc Macedonia,AlbaniaQuốc gia
-
28AGE
04/07/1998
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
Thống kê cầu thủ
- 8/13GS/GP
- 0.23(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.15
Thẻ phạt
- 1.92(0.62)Sút bóng
(OT)
- 12.54(8.69)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.31Chuyền bóng quan trọng
- 0.31Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.31Rê bóng
- 0.46Bị phạm lỗi
- 0.69Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 1.38Đánh đầu
- 2.31Sai lầm
- 0.31Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.38Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 3.5(1)Sút bóng
(OT)
- 17(14)Chuyền bóng
(Thành công)
- 3Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.5Đánh đầu
- 3Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 7(5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 3Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 6/19GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 1(0.26)Sút bóng
(OT)
- 8.37(6.11)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.37Chuyền bóng quan trọng
- 0.16Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.11Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.16Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 0.63Đánh đầu
- 0.95Sai lầm
- 0.32Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.32Đánh đầu thành công
- 7/22GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 0.41(0.09)Sút bóng
(OT)
- 11(8.32)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.23Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.41Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.68Phạm lỗi
- 0.14Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 0.86Đánh đầu
- 1.05Sai lầm
- 0.27Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.68Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
KAZ PR
|
Ulytau Zhezkazgan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|