Thông tin
Mardin BB
Contract Period:
17
- Thổ Nhĩ KỳQuốc gia
-
23AGE
08/06/2003
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thống kê cầu thủ
- 5/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.4
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 30.2(26)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.8Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.2Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 1.4Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 2.6Sai lầm
- 0.6Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.6Đánh đầu thành công
- 15/21GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 4.8(4.2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 0.2Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.4Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.8Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 5/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.11(0.11)Sút bóng
(OT)
- 16.67(13.11)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 0.22Bị phạm lỗi
- 0.78Phạm lỗi
- 0.89Cắt bóng
- 0.11Cản bóng
- 1.11Đánh đầu
- 0.89Sai lầm
- 2.44Tắc bóng
- 0.11Bẫy việt vị
- 0.56Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
TFF 1. Lig
|
Sivasspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Antalyaspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Pendikspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Erzurum BB |
0 |
0 |
0 |
0
1
|