Thông tin
- PhápQuốc gia
-
21AGE
08/04/2005
- -Vị trí
- -Chiều cao
- 72 kgCân nặng
- -Giá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0.75(0)Sút bóng
(OT)
- 43.5(33.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.75Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 2.75Bị phạm lỗi
- 1.25Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 2.75Sai lầm
- 1.75Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.25Đánh đầu thành công
- 18/20GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FRA D2
|
Montpellier |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Dunkerque |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D2
|
Stade Reims |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Rodez Aveyron |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRAC
|
Grenoble |
1 |
0 |
0 |
0
0
|