Enzo Joaquin Sosa Romanuk info
Thông tin
Colo Colo
Contract Period:
4
- Uruguay,ÝQuốc gia
-
24AGE
10/01/2002
- -Vị trí
- 189 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.55 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Chilê
-
Giao hữu
-
CHI LC
-
VĐQG Colombia
-
Cúp Quốc gia Colombia
-
Hạng 2 Ý
-
MLS Mỹ
-
NCAL Cup
-
VĐQG Ý
-
Cúp Ý
-
Copa Libertadores
-
26
-
26
-
26
-
25
-
25
-
24-25
-
24
-
24
-
22-23
-
22-23
-
21
Thống kê cầu thủ
- 19/19GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.21(0.05)Sút bóng
(OT)
- 15.53(12.84)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.16Chuyền bóng quan trọng
- 0.89Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.05Rê bóng
- 0.26Bị phạm lỗi
- 0.26Phạm lỗi
- 0.21Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.58Sai lầm
- 0.37Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.58Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 15/19GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.21
Thẻ phạt
- 0.58(0.21)Sút bóng
(OT)
- 43.37(36.58)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.32Chuyền bóng quan trọng
- 1.58Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.32Rê bóng
- 0.21Bị phạm lỗi
- 0.84Phạm lỗi
- 0.95Cắt bóng
- 0.26Cản bóng
- 0.26Đánh đầu
- 0.11Sai lầm
- 1.79Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.21Đánh đầu thành công
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.3(0.1)Sút bóng
(OT)
- 37.8(30.7)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 3.3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.3Rê bóng
- 0.7Bị phạm lỗi
- 1.6Phạm lỗi
- 0.6Cắt bóng
- 0.3Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 0.6Tắc bóng
- 0.6Bẫy việt vị
- 1.4Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CHI D1
|
Audax Italiano |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
Chile Cup
|
O Higgins |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHI LC
|
Huachipato |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHI D1
|
Nublense |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHI D1
|
U.Concepcion |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHI D1
|
Audax Italiano |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Olimpia Asuncion |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
COL D1
|
Deportes Tolima |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
COL D1
|
Alianza Petrolera |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
COL D1
|
Deportivo Cali |
0 |
0 |
0 |
0
1
|