Thông tin
Sturm Graz
Contract Period:
-
18
- Anh,PhápQuốc gia
-
21AGE
11/07/2005
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 68 kgCân nặng
- £0.7 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Áo
-
UEFA Champions League
-
VĐQG Bỉ
-
VĐQG Pháp
-
Europa League
-
26-27
-
26-27
-
25-26
-
23-24
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 4/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.2Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.4(0.2)Sút bóng
(OT)
- 27.2(20.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.4Chuyền bóng quan trọng
- 0.6Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.6Rê bóng
- 0.6Bị phạm lỗi
- 0.4Phạm lỗi
- 0.8Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 3Sai lầm
- 2.2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.4Đánh đầu thành công
- 4/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.25(0.5)Sút bóng
(OT)
- 26.5(22)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.5Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.25Phạm lỗi
- 2.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 3.75Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 11/18GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.17Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.89(0.11)Sút bóng
(OT)
- 22.72(17.44)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.89Chuyền bóng quan trọng
- 0.72Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.06Chọc khe
- 1.33Rê bóng
- 0.72Bị phạm lỗi
- 0.89Phạm lỗi
- 0.83Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 0.72Đánh đầu
- 1.33Sai lầm
- 1.56Tắc bóng
- 0.11Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 1/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.33Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 0.33(0.33)Sút bóng
(OT)
- 11(9.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 9(7.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.8Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 0.4Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.4Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.2Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
AUT D1
|
WSG Wattens |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Hearts |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Anderlecht |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL Cup
|
Spouwen Mopertingen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Cercle Brugge |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D2
|
St.Polten |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D2
|
Rapid Vienna (Trẻ) |
0 |
0 |
0 |
0
1
|