Thông tin
Oud Heverlee Leuven
Contract Period:
7
- GhanaQuốc gia
-
25AGE
01/08/2001
- -Vị trí
- 173 cmChiều cao
- 65 kgCân nặng
- £1.2 TriệuGiá trị ước tính
-
Giao hữu
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
Thống kê cầu thủ
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/15GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.8(0.33)Sút bóng
(OT)
- 8.67(6.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.53Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.07Chọc khe
- 1.07Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.13Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 0.4Sai lầm
- 0.4Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.27Đánh đầu thành công
- 1/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.5(0.13)Sút bóng
(OT)
- 7.25(6.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.38Chuyền bóng quan trọng
- 0.38Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.63Rê bóng
- 0.38Bị phạm lỗi
- 0.13Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.75Đánh đầu
- 1.25Sai lầm
- 0.88Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 18/34GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
AZE D1
|
Standard Sumqayit |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AZE D1
|
FC Neftci Baku |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AZE CUP
|
Keshla FK |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AZE D1
|
Sabah FK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AZE D1
|
Karvan Evlakh |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AZE D1
|
Standard Sumqayit |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AZE D1
|
FK Mughan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
FC Copenhagen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AZE D1
|
Karvan Evlakh |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Metalist 1925 Kharkiv |
0 |
1 |
0 |
0
0
|