Thông tin
Fredericia
Contract Period:
10
- Đan MạchQuốc gia
-
27AGE
31/10/1999
- -Vị trí
- 170 cmChiều cao
- 60 kgCân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
League 1 Đan Mạch
-
VĐQG Đan Mạch
-
Cúp Đan Mạch
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
19-20
-
17-18
Thống kê cầu thủ
- 4/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 3.17(1.17)Sút bóng
(OT)
- 29(25.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.5Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 2.17Rê bóng
- 2.67Bị phạm lỗi
- 0.83Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 9.17Sai lầm
- 1.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.17Đánh đầu thành công
- 15/20GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
DEN D1
|
Aalborg BK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DAN Cup
|
SfB Oure |
3 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
CD Mafra |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
Vejle |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Randers FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Randers FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Midtjylland |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Silkeborg IF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN D1
|
Kolding IF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN D1
|
AC Horsens |
2 |
0 |
0 |
0
0
|