Thông tin
Winterthur
Contract Period:
11
- ĐứcQuốc gia
-
24AGE
20/03/2002
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- 67 kgCân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Thụy Sỹ
-
Hạng 2 Hà Lan
-
VĐQG Hà Lan
-
VĐQG Bỉ
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 3/5GS/GP
- 0.6(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 2.8(1.4)Sút bóng
(OT)
- 20.4(15.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.4Chuyền bóng quan trọng
- 0.4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.6Rê bóng
- 1.8Bị phạm lỗi
- 0.8Phạm lỗi
- 0.6Cắt bóng
- 0.4Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.8Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.4Đánh đầu thành công
- 3/8GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.75(0.88)Sút bóng
(OT)
- 13.38(9.38)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.63Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.13Rê bóng
- 0.13Bị phạm lỗi
- 0.75Phạm lỗi
- 0.13Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.13Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.63Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.13Đánh đầu thành công
- 9/22GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.14Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.95(0.41)Sút bóng
(OT)
- 9.95(7.32)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.95Chuyền bóng quan trọng
- 0.05Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.59Rê bóng
- 0.32Bị phạm lỗi
- 0.41Phạm lỗi
- 0.14Cắt bóng
- 0.18Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 1.09Sai lầm
- 0.86Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.64Đánh đầu thành công
- 2/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 4.5(2.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.75Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 0/11GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.73(0.27)Sút bóng
(OT)
- 3.36(1.91)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.27Chuyền bóng quan trọng
- 0.09Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.09Rê bóng
- 0.09Bị phạm lỗi
- 0.18Phạm lỗi
- 0.18Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.09Đánh đầu
- 0.91Sai lầm
- 0.27Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.09Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SUI CL
|
FC Rapperswil-Jona |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI CL
|
FC Wil 1900 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI CL
|
Yverdon |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D3
|
FC Erzgebirge Aue |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D3
|
SV Wehen Wiesbaden |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
Emmen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOLC
|
FC Dordrecht 90 |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Sparta Rotterdam |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D2
|
Telstar |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Ajax Amsterdam |
1 |
0 |
0 |
0
0
|