Thông tin
Vendsyssel
Contract Period:
19
- Na UyQuốc gia
-
28AGE
09/02/1998
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.08 TriệuGiá trị ước tính
-
League 1 Đan Mạch
-
Europa Conference League
Thống kê cầu thủ
- 2/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 2.6(0.6)Sút bóng
(OT)
- 10.4(7)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.8Chuyền bóng quan trọng
- 0.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 0.8Phạm lỗi
- 0.2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1.4Sai lầm
- 0.2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.2Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
DEN D1
|
Esbjerg FB |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN D1
|
Hobro I.K. |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN D2
|
FC Roskilde |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN D2
|
AB Kobenhavn |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN D2
|
Thisted FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN D2
|
HIK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN D2
|
FC Roskilde |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FAR D1
|
Vikingur Gotu |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FAR D1
|
NSI Runavik |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FAR D1
|
Toftir B68 |
1 |
0 |
0 |
0
1
|