Thông tin
- Na UyQuốc gia
-
26AGE
11/06/2000
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 82 kgCân nặng
- £2.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Na Uy
-
Cúp Na Uy
-
Europa Conference League
-
Europa League
-
26
-
25
-
24
-
23
-
22
-
21
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
20-21
Thống kê cầu thủ
- 18/18GS/GP
- 0.39(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.28Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.61(0.22)Sút bóng
(OT)
- 20.61(16.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.78Chuyền bóng quan trọng
- 0.72Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.28Rê bóng
- 0.56Bị phạm lỗi
- 0.28Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 2Sai lầm
- 0.44Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.11Đánh đầu thành công
- 28/28GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 24/28GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 25/28GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 22/27GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/20GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/5GS/GP
- 0.4(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.2Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 1.2(1)Sút bóng
(OT)
- 38.8(31.2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.4Chuyền bóng quan trọng
- 1.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.6Rê bóng
- 1.6Bị phạm lỗi
- 1.4Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.4Cản bóng
- 0.8Đánh đầu
- 2Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.6Đánh đầu thành công
- 6/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 37(30)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 2Sai lầm
- 4Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
NOR D1
|
Valerenga |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NOR D1
|
KFUM Oslo |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
KFUM Oslo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
Tromso IL |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NOR D1
|
Valerenga |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
Start Kristiansand |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
Ham-Kam |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
Viking |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
Rosenborg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NORC
|
Bodo Glimt |
1 |
0 |
0 |
0
0
|