Thông tin
Boluspor
Contract Period:
-
32
- AzerbaijanQuốc gia
-
34AGE
22/08/1992
- -Vị trí
- 192 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.05 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Euro 2024
-
26-27
-
17-18
-
16-17
-
15-16
-
14-16
Thống kê cầu thủ
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 10.67(10)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0.67Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.33Sai lầm
- 2.67Tắc bóng
- 1Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.5
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 49(46)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0.5Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
AZE D1
|
Standard Sumqayit |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AZE D1
|
Keshla FK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AZE CUP
|
Karvan Evlakh |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
AZE D1
|
FK Mughan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AZE D1
|
Karvan Evlakh |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
AZE D1
|
FK Kapaz Ganca |
0 |
0 |
0 |
0
1
|