Thông tin
- AlbaniaQuốc gia
-
28AGE
24/05/1998
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.38 TriệuGiá trị ước tính
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
K-League Hàn Quốc
-
26-27
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
24
Thống kê cầu thủ
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA EL
|
Lillestrom |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ALB D1
|
KF Tirana |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Shamrock Rovers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
NK Publikum Celje |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ALB D1
|
Vllaznia Shkoder |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ALB D1
|
KS Elbasani |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ALB Cup
|
KS Elbasani |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ALB D1
|
Flamurtari |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ALB Cup
|
KS Elbasani |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ALB D1
|
FK Vora |
0 |
0 |
0 |
0
1
|