Thông tin
MVV Maastricht
Contract Period:
18
- BỉQuốc gia
-
25AGE
25/08/2001
- -Vị trí
- 170 cmChiều cao
- -Cân nặng
- 0Giá trị ước tính
-
Hạng 2 Hà Lan
-
VĐQG Hà Lan
-
VĐQG Bỉ
-
26-27
-
24-25
-
23-24
-
21-22
-
20-21
-
20-21
Thống kê cầu thủ
- 4/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.75(0.5)Sút bóng
(OT)
- 34.75(29.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.75Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 0.75Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0.75Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.75Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 32/34GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 38/38GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/16GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.19(0.06)Sút bóng
(OT)
- 6.81(5.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.44Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.38Rê bóng
- 0.13Bị phạm lỗi
- 0.19Phạm lỗi
- 0.13Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.44Đánh đầu
- 0.94Sai lầm
- 0.38Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 15(13)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.2(0.2)Sút bóng
(OT)
- 9.8(9.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.8Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.8Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0.6Sai lầm
- 0.6Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HOL D2
|
Jong Utrecht |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D2
|
Helmond Sport |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D2
|
Telstar |
1 |
0 |
0 |
0
0
|