| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
62 |
- |
- |
Tây Ban Nha |
|
| Tiền đạo trung tâm |
25 |
188 cm |
- |
Tây Ban Nha |
| Tiền đạo trung tâm |
28 |
183 cm |
77 kg |
Tây Ban Nha |
| Tiền đạo trung tâm |
21 |
179 cm |
72 kg |
Tây Ban Nha |
| Tiền đạo cánh trái |
26 |
179 cm |
- |
Tây Ban Nha |
| Tiền đạo cánh trái |
36 |
180 cm |
70 kg |
Tây Ban Nha |
| Tiền đạo cánh phải |
25 |
178 cm |
- |
Tây Ban Nha |
| Tiền đạo cánh phải |
20 |
182 cm |
70 kg |
Tây Ban Nha |
| Tiền vệ |
21 |
- |
- |
Tây Ban Nha |
| Tiền vệ |
21 |
- |
- |
Tây Ban Nha |
| Hậu vệ |
22 |
- |
- |
Tây Ban Nha |
| Hậu vệ |
20 |
- |
- |
Tây Ban Nha |
| Hậu vệ trung tâm |
23 |
187 cm |
- |
Hà Lan |
| Hậu vệ trung tâm |
24 |
189 cm |
- |
Tây Ban Nha |
| Hậu vệ trung tâm |
19 |
- |
75 kg |
Tây Ban Nha |
| Hậu vệ trung tâm |
25 |
184 cm |
80 kg |
Tây Ban Nha |
| Tiền vệ trung tâm |
24 |
177 cm |
- |
Tây Ban Nha |
| Tiền vệ trung tâm |
23 |
188 cm |
79 kg |
Canada |
| Tiền vệ trung tâm |
23 |
175 cm |
- |
Tây Ban Nha |
| Hậu vệ cánh trái |
23 |
182 cm |
- |
Tây Ban Nha |
| Hậu vệ cánh trái |
19 |
183 cm |
- |
Đức |
| Hậu vệ cánh trái |
25 |
176 cm |
62 kg |
Tây Ban Nha |
| Hậu vệ cánh phải |
25 |
183 cm |
- |
Tây Ban Nha |
| Hậu vệ cánh phải |
25 |
183 cm |
- |
Tây Ban Nha |
| Tiền vệ tấn công |
25 |
184 cm |
- |
Tây Ban Nha |
| Tiền vệ tấn công |
26 |
179 cm |
70 kg |
Tây Ban Nha |
| Tiền vệ tấn công |
26 |
181 cm |
71 kg |
Tây Ban Nha |
| Tiền vệ phòng ngự |
23 |
175 cm |
68 kg |
Tây Ban Nha |
| Thủ môn |
24 |
191 cm |
- |
Tây Ban Nha |
| Thủ môn |
26 |
187 cm |
75 kg |
Tây Ban Nha |
| Thủ môn |
21 |
- |
- |
Tây Ban Nha |