Thông tin
KFUM Oslo
Contract Period:
19
- Na UyQuốc gia
-
28AGE
22/09/1998
- -Vị trí
- 189 cmChiều cao
- 79 kgCân nặng
- £0.35 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Na Uy
-
Cúp Na Uy
-
Hạng 2 Na Uy
Thống kê cầu thủ
- 13/16GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 11.38(8.56)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.06Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.06Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.19Phạm lỗi
- 0.31Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.25Sai lầm
- 0.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.19Đánh đầu thành công
- 30/30GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/14GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
NORC
|
Ready |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
Molde |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NOR D1
|
Brann |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NOR D1
|
Fredrikstad |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Fredrikstad |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
Sandefjord |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
Brann |
0 |
0 |
0 |
0
1
|