Thông tin
Keflavik
Contract Period:
23
- IcelandQuốc gia
-
22AGE
23/06/2004
- -Vị trí
- -Chiều cao
- -Cân nặng
- £0.075 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 16/19GS/GP
- 0.26(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0.05
0.05
Thẻ phạt
- 1.16(0.42)Sút bóng
(OT)
- 4.89(3.53)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.42Chuyền bóng quan trọng
- 0.11Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.11Rê bóng
- 0.32Bị phạm lỗi
- 0.26Phạm lỗi
- 0.05Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1.53Sai lầm
- 0.05Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.63Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ICE PR
|
Thor Akureyri |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ICE PR
|
KA Akureyri |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
ICE PR
|
IA Akranes |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ICE PR
|
Fram Reykjavik |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ICE CUP
|
Grindavik |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ICE LC
|
Fram Reykjavik |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ICE LC
|
KFR Aegir |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ICE LC
|
Vestri |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ICE LC
|
HK Kopavog |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ICE D1
|
HK Kopavog |
1 |
0 |
0 |
0
0
|