Thông tin
Bodrumspor
Contract Period:
11
- Thổ Nhĩ KỳQuốc gia
-
22AGE
04/01/2004
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 4/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0.5)Sút bóng
(OT)
- 27.5(22)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.5Chuyền bóng quan trọng
- 2.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.75Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.75Phạm lỗi
- 1.25Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 5Sai lầm
- 1.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.75Đánh đầu thành công
- 8/34GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/23GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0.04
0.13
Thẻ phạt
- 0.26(0.04)Sút bóng
(OT)
- 17.22(14.04)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.57Chuyền bóng quan trọng
- 0.83Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.83Rê bóng
- 0.7Bị phạm lỗi
- 0.35Phạm lỗi
- 0.83Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.65Đánh đầu
- 1.43Sai lầm
- 1.43Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.52Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 0.33(0.33)Sút bóng
(OT)
- 7(5.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.33Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 1.67Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
TFF 1. Lig
|
Istanbulspor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TFF 1. Lig
|
Erzurum BB |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR Cup
|
Konyaspor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TFF 1. Lig
|
Istanbulspor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TUR D1
|
Adana Demirspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Eyupspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|