Thông tin
KS Wieczysta Krakow
Contract Period:
9
- Hy LạpQuốc gia
-
30AGE
06/03/1996
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £2.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ba Lan
-
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
UEFA Nations League
-
Hạng hai Pháp
-
Giao hữu quốc tế
-
Euro 2024
-
VĐQG Pháp
-
Europa League
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
22-23
-
20-22
-
20-21
-
20
-
19-21
-
19-20
-
18-19
-
16-17
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
KSA D1
|
Al Jubail |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
KSA D1
|
Al-Raed |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
KSA D1
|
Al Anwar SA |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KSA D1
|
Al-Jndal |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
KSA D1
|
Al-Adalh |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KSA D1
|
Jeddah Club |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KSA D1
|
Al-Tai |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KSA D1
|
Al-Baten |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KSA D1
|
Al Bukayriyah |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KSA D1
|
Al Wehda Mecca |
1 |
0 |
0 |
0
0
|