Thông tin
Midtjylland
Contract Period:
14
- ZambiaQuốc gia
-
27AGE
17/09/1999
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £0.7 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đan Mạch
-
Giao hữu
-
Cúp Đan Mạch
-
Europa League
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Thụy Điển
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
Africa Cup of Nations
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24
-
23-25
-
23-24
-
23
-
23
-
22-24
-
22-23
-
21
-
20
-
19
-
18
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
DEN SASL
|
FC Nordsjaelland |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Sonderjyske |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
Aarhus AGF |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
DEN SASL
|
Randers FC |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
Lyngby |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Ludogorets Razgrad |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Red Bull Salzburg |
2 |
0 |
0 |
0
0
|