Thông tin
Nashville SC
Contract Period:
20
- Na UyQuốc gia
-
25AGE
23/01/2001
- -Vị trí
- 171 cmChiều cao
- 67 kgCân nặng
- £3 TriệuGiá trị ước tính
-
MLS Mỹ
-
Giải Vô địch CONCACAF
-
NCAL Cup
-
Cup Mỹ Mở rộng
-
VĐQG Na Uy
-
Europa League
-
26
-
25
-
26
-
26
-
25
-
24
-
23
-
22
-
21
-
20
-
19-20
-
19
Thống kê cầu thủ
- 14/17GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.12
Thẻ phạt
- 0.18(0.06)Sút bóng
(OT)
- 48.24(44)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.76Chuyền bóng quan trọng
- 1.29Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.12Rê bóng
- 0.53Bị phạm lỗi
- 0.82Phạm lỗi
- 0.82Cắt bóng
- 0.41Cản bóng
- 0.35Đánh đầu
- 0.82Sai lầm
- 1.76Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.41Đánh đầu thành công
- 32/36GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.28
Thẻ phạt
- 0.31(0.11)Sút bóng
(OT)
- 42.94(38.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.81Chuyền bóng quan trọng
- 1.08Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.64Bị phạm lỗi
- 1.64Phạm lỗi
- 0.94Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 0.42Đánh đầu
- 0.58Sai lầm
- 1.97Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.28Đánh đầu thành công
- 2/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.5Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 29.5(24)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1.5Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 23/25GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/18GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 20/27GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/21GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/25GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 8.5(6.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
MLS
|
FC Cincinnati |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Charlotte FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MLS
|
Chicago Fire |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Inter Miami |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Orlando City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
New York City FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
USA CUP
|
Washington D.C. United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Philadelphia Union |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
New England Revolution |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Chicago Fire |
0 |
0 |
0 |
0
1
|