Thông tin
Super Nova
Contract Period:
-
6
- LatviaQuốc gia
-
30AGE
23/02/1996
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Latvia
-
Cúp Latvia
-
Hạng 2 Na Uy
-
Euro 2024
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Nations League
-
VĐQG Phần Lan
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
26
-
25
-
26
-
24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21
-
20-22
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
LAT D1
|
BFC Daugavpils |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LAT Cup
|
Rigas Futbola skola |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LAT D1
|
Jelgava |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LAT D1
|
Liepajas Metalurgs |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
Baltic Cup
|
Lithuania |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LAT D1
|
FK Auda Riga |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LAT D1
|
Liepajas Metalurgs |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LAT D1
|
Rigas Futbola skola |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LAT D1
|
Grobina |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LAT D1
|
Jelgava |
0 |
0 |
0 |
0
1
|