Thông tin
Sporting CP
Contract Period:
72
- Bồ Đào NhaQuốc gia
-
24AGE
02/03/2002
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 79 kgCân nặng
- £17 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
Cúp QG Bồ Đào Nha
-
UEFA Champions League
-
Liên đoàn Bồ Đào Nha
-
Siêu cúp Bồ Đào Nha
-
Europa League
-
VĐQG Đức
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POR D1
|
Vitoria Guimaraes |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Gil Vicente |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
Desportivo de Tondela |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR CUP
|
AVS Futebol SAD |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Athletic Bilbao |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Vitoria Guimaraes |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Amadora |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
Gil Vicente |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Santa Clara |
0 |
0 |
0 |
0
1
|