Thông tin
Olympiakos Nicosia FC
Contract Period:
5
- Brazil,ĐứcQuốc gia
-
29AGE
17/09/1997
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.28 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Síp
-
VĐQG Indonesia
-
Hạng 2 Nhật Bản
-
VĐQG Brazil
Thống kê cầu thủ
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 17/23GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.08(0)Sút bóng
(OT)
- 36.17(29)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 3.42Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.08Rê bóng
- 0.75Bị phạm lỗi
- 0.92Phạm lỗi
- 1.42Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0.17Đánh đầu
- 0.33Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0.25Bẫy việt vị
- 1.83Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
AZE D1
|
FK Kapaz Ganca |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AZE D1
|
FK Mughan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AZE D1
|
FK Kapaz Ganca |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AZE D1
|
Turan Tovuz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IDN ISL
|
Persik Kediri |
0 |
0 |
0 |
0
1
|