Thông tin
Grimsby Town
Contract Period:
-
26
- AlbaniaQuốc gia
-
24AGE
08/04/2002
- -Vị trí
- -Chiều cao
- -Cân nặng
- -Giá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 21/21GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 0.48(0.1)Sút bóng
(OT)
- 41.57(26.05)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.19Chuyền bóng quan trọng
- 3.95Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.48Rê bóng
- 0.48Bị phạm lỗi
- 0.71Phạm lỗi
- 1.43Cắt bóng
- 0.67Cản bóng
- 0.62Đánh đầu
- 0.86Sai lầm
- 0.9Tắc bóng
- 0.29Bẫy việt vị
- 3.71Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG NL
|
Yeovil Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG NL
|
Braintree Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG NL
|
Solihull Moors |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
ENG FAC
|
Shrewsbury Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG NL
|
Halifax Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG NL
|
Hartlepool United FC |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG NL
|
Boreham Wood |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG NL
|
Carlisle |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG NLS
|
Enfield Town |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG NLS
|
Maidstone United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|