Thông tin
Shenzhen Xinpengcheng
Contract Period:
36
- Israel,BelarusQuốc gia
-
26AGE
11/04/2000
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Trung Quốc
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
Europa Conference League
-
UEFA Nations League
-
Europa League
-
26
-
25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
20-22
-
20-21
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CHA CSL
|
Liaoning Tieren |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Qingdao West Coast |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Shanghai Shenhua |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
CHA CSL
|
Beijing Guoan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Yunnan Yukun |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHA CSL
|
Wuhan Three Towns |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHA CSL
|
Qingdao West Coast |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Chengdu Rongcheng |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Beijing Guoan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Meizhou Hakka |
0 |
0 |
0 |
0
1
|