Thông tin
Shamrock Rovers
Contract Period:
-
7
- IrelandQuốc gia
-
29AGE
11/04/1997
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 73 kgCân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ireland
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
Cúp Ireland
-
26
-
25
-
24
-
26-27
-
26-27
-
26-27
-
25-26
-
25
-
24-25
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 11/19GS/GP
- 0.26(0.11)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.21Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.84(0.37)Sút bóng
(OT)
- 30.21(24.89)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.21Chuyền bóng quan trọng
- 1.58Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.37Rê bóng
- 0.63Bị phạm lỗi
- 0.68Phạm lỗi
- 0.05Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.53Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.89Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.16Đánh đầu thành công
- 22/31GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.23(0.06)Sút bóng
(OT)
- 11.9(9.94)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.29Chuyền bóng quan trọng
- 0.58Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.1Rê bóng
- 0.26Bị phạm lỗi
- 0.26Phạm lỗi
- 0.13Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.26Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.16Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.13Đánh đầu thành công
- 26/28GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.25(0)Sút bóng
(OT)
- 9(7)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.58Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.08Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.17Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.17Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/7GS/GP
- 0.29(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
IRE PR
|
Derry City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IRE PR
|
Dundalk |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Egnatia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Floriana F.C. |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Waterford United |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Shelbourne |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
IRE PR
|
Derry City |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
AEK Athens |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Galway United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IRFAIC
|
Kerry FC |
0 |
1 |
0 |
0
0
|