Thông tin
Motherwell FC
Contract Period:
63
- WalesQuốc gia
-
26AGE
17/11/2000
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 73 kgCân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Scotland
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Hạng 3 Anh
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
UEFA Nations League
-
Giao hữu quốc tế
-
Euro 2024
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
22-23
-
21
-
20-22
-
20-21
-
20
-
19-21
-
19-20
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SCO PR
|
Dundee United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EFL Trophy
|
AFC Wimbledon |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Barnsley |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Legia Warszawa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Dundee United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Dundee |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Glasgow Rangers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Ross County |
1 |
0 |
0 |
0
0
|