Thông tin
NK Lokomotiva Zagreb
Contract Period:
7
- MontenegroQuốc gia
-
24AGE
06/08/2002
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 5/5GS/GP
- 0.4(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.2Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0.4)Sút bóng
(OT)
- 9.8(5.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.8Chuyền bóng quan trọng
- 0.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0.8Bị phạm lỗi
- 1.2Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 4.8Sai lầm
- 0.6Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.2Đánh đầu thành công
- 18/25GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CRO D1
|
Rudes |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CRO D1
|
Istra 1961 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CRO D1
|
Istra 1961 |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CRO D1
|
HNK Vukovar 91 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Slaven Belupo Koprivnica |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CRO D1
|
Hajduk Split |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CRO D1
|
NK Varteks Varazdin |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CRO D1
|
Istra 1961 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
AZ Alkmaar |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CRO D1
|
NK Varteks Varazdin |
0 |
0 |
0 |
0
1
|